Trang chủ » Kết Quả Xổ Số Miền Trung

XSMT – SXMT – Kết quả xổ số miền Trung cập nhật trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh nhất và chính xác nhất tất cả các đài xổ số miền Trung.

XSMTRUNG - Xổ số miền Trung hôm qua 14-01-2026

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-1-2026
Đà NẵngKhánh Hòa
G8
‍74
‍66
G7
‍310
‍768
G6
‍2974
6022
6651
‍9774
2198
0454
G5
‍4425
‍0119
G4
‍17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
‍81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G3
‍00504
43301
‍26379
13701
G2
‍39388
‍48368
G1
‍49417
‍07369
ĐB
‍126704
‍507450
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 1,4,4,6 1,2,7,9
1 0,4,7 1,9
2 2,5
3
4 9
5 10,4
6 0 6,6,8,8,9
7 4,4,9 4,9
8 7,8,8
9 8 1,8
Thống kê Miền Trung 30 lần quay
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay
37 27 lần84 22 lần09 20 lần63 19 lần98 18 lần
04 18 lần97 18 lần56 18 lần76 17 lần06 17 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
78 9 lần64 9 lần94 9 lần05 8 lần58 8 lần
49 7 lần55 7 lần10 7 lần72 6 lần31 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
36 15 lượt55 14 lượt31 12 lượt72 10 lượt08 8 lượt
20 8 lượt24 8 lượt27 6 lượt59 6 lượt65 6 lượt
Tương quan chẵn lẻ
ChẵnLẻ
646 lần650 lần

KQXSMTRUNG - Xo so mien Trung hôm kia 13-01-2026

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-1-2026
Đắc LắcQuảng Nam
G8
‍57
‍80
G7
‍753
‍644
G6
‍1998
4405
7395
‍5911
0096
9552
G5
‍0534
‍2081
G4
‍42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
‍63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
‍27409
38406
‍35262
69002
G2
‍14199
‍75403
G1
‍31715
‍16293
ĐB
‍006419
‍287605
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 5,6,9 2,3,5,9
1 5,9 1,7
2 8
3 4 2
4 0,4
5 3,7 2
6 2
7
8 4,6,9,9 0,0,1,9
9 2,5,7,8,9 3,6,8

XSMTR - XS miền Trung 12-01-2026

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-1-2026
HuếPhú Yên
G8
‍41
‍06
G7
‍769
‍158
G6
‍9875
9476
1087
‍5030
2678
9339
G5
‍3219
‍1499
G4
‍71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
‍90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
‍14446
65378
‍56906
12226
G2
‍04957
‍11152
G1
‍38437
‍71307
ĐB
‍640801
‍321282
ĐầuHuếPhú Yên
01 6,6,7,7
1 9 3
2 5 6
3 4,7 0,9
4 1,6,8
5 0,7,7 1,2,8
6 4,9
7 5,5,6,8 8
8 7 0,2,6
9 3,5,9

SXMTR - Kết quả SX miền Trung 11-01-2026

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-1-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍37
‍23
‍25
G7
‍993
‍674
‍460
G6
‍9299
0875
8511
‍6550
1839
6750
‍1857
0499
0098
G5
‍8551
‍9716
‍7984
G4
‍05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
‍60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
‍65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
G3
‍64417
92083
‍61390
46164
‍55284
10890
G2
‍27441
‍70447
‍39064
G1
‍15456
‍80242
‍78884
ĐB
‍935846
‍723063
‍672315
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 1 0
1 1,2,7 65
2 3 3,5,6
3 7 9 5
4 1,6 0,2,4,7 1
5 1,6 0,0 7
6 1 0,3,4 0,4
7 5 4,5 3,6,7
8 3,5 0,9 4,4,4
9 2,3,6,6,9 0 0,8,9

XSKTMT - XSKT miền Trung 10-01-2026

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-1-2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
‍61
‍01
‍37
G7
‍060
‍313
‍437
G6
‍4213
4612
3139
‍1092
8785
7643
‍6686
3274
4423
G5
‍1368
‍4932
‍3534
G4
‍04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
‍53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
‍43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
‍27335
24502
‍86212
70639
‍96937
50628
G2
‍56630
‍91629
‍70138
G1
‍20826
‍39488
‍26221
ĐB
‍058133
‍434371
‍902399
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 2 1 1
1 1,2,3,9 2,3,9 1
2 6,8 9 1,3,8
3 0,3,5,9 0,2,4,9 4,4,7,7,7,8
4 3 3,7
5 3,6 4 2
6 0,1,8 6
71 4,8
8 7 5,8 6
9 1 2,3,49

SXMTRUNG - Xổ số miền Trung 09-01-2026

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 9-1-2026
Gia LaiNinh Thuận
G8
‍45
‍97
G7
‍170
‍316
G6
‍2644
5971
7163
‍5725
9909
5999
G5
‍1963
‍7302
G4
‍19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
‍48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G3
‍16833
49206
‍74384
63071
G2
‍39691
‍54638
G1
‍90732
‍19433
ĐB
‍848952
‍456952
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 6 2,3,9
1 8 6,8,9
2 6 5
3 2,3,4,8 3,8
4 4,5 2
522
6 3,3
7 0,1,4 1,5,6,8
8 9 4
9 1,7 7,9

KQXSMT - KQXS miền Trung 08-01-2026

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 8-1-2026
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
‍65
‍63
‍13
G7
‍838
‍170
‍803
G6
‍5521
4851
7666
‍3939
8285
5984
‍2238
1725
4415
G5
‍1206
‍1290
‍2379
G4
‍59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
‍21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
‍95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
G3
‍29660
58483
‍02381
57486
‍74517
24250
G2
‍64957
‍05504
‍51776
G1
‍74700
‍60473
‍36323
ĐB
‍634834
‍278562
‍585484
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 0,6 4 3,9
1 7 3,5,7
2 1 7,7 1,3,5
34,4,7,8 9 8
4
5 1,7 9 0,6
6 0,5,6,72,2,3,8 9
7 0,7 0,3 3,6,9
8 3,5 1,2,4,5,64,4
9 7 0 1