Trang chủ » Kết Quả Xổ Số Miền Trung

XSMT – SXMT – Kết quả xổ số miền Trung cập nhật trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh nhất và chính xác nhất tất cả các đài xổ số miền Trung.

XSMTRUNG - Xổ số miền Trung hôm qua 15-04-2026

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-4-2026
Đà NẵngKhánh Hòa
G8
‍47
‍80
G7
‍074
‍049
G6
‍4529
9214
0629
‍3849
7188
8671
G5
‍8685
‍1402
G4
‍68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
‍10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
‍24176
98352
‍02256
51834
G2
‍15405
‍67088
G1
‍45337
‍22308
ĐB
‍424885
‍665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 5 2,6,8
1 4 1,7
2 9,9,9
3 7 4
4 7,7,9 9,9
5 2 2,6,6
6 7
7 4,6 1,3
8 0,2,4,5,5 0,3,8,8
9 2
Thống kê Miền Trung 30 lần quay
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay
71 23 lần12 21 lần24 21 lần67 20 lần08 19 lần
30 19 lần61 18 lần46 18 lần37 18 lần85 18 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
57 8 lần70 8 lần40 8 lần60 8 lần68 8 lần
10 8 lần94 8 lần86 7 lần54 6 lần50 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
25 10 lượt54 10 lượt70 10 lượt26 9 lượt93 9 lượt
94 9 lượt09 8 lượt50 8 lượt68 6 lượt16 5 lượt
Tương quan chẵn lẻ
ChẵnLẻ
635 lần661 lần

KQXSMTRUNG - Xo so mien Trung hôm kia 14-04-2026

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-4-2026
Đắc LắcQuảng Nam
G8
‍13
‍75
G7
‍742
‍942
G6
‍8878
3092
0961
‍8921
7697
2023
G5
‍3376
‍0304
G4
‍39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
‍52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
‍88064
65078
‍99420
58991
G2
‍86787
‍10783
G1
‍67739
‍10198
ĐB
‍426865
‍359577
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 1,4
1 3
2 9 0,1,3
3 0,0,9 9
4 2 2,4,6,8
5 2,3
6 1,4,5
7 6,6,8,8 2,3,5,7
8 7 3
9 2,5 1,7,8

XSMTR - XS miền Trung 13-04-2026

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-4-2026
HuếPhú Yên
G8
‍04
‍80
G7
‍412
‍847
G6
‍5351
1560
4074
‍2329
1942
8380
G5
‍0260
‍0962
G4
‍29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
‍33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
‍80514
80333
‍72830
41721
G2
‍05319
‍34106
G1
‍17913
‍24327
ĐB
‍705900
‍524115
ĐầuHuếPhú Yên
00,4 5,6
1 2,3,4,95
2 2 1,7,9
3 3 0
4 3 2,7
5 1 9
6 0,0,4,6,9 2
7 4 9
8 2,5 0,0,1,8,9
9 0

SXMTR - Kết quả SX miền Trung 12-04-2026

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-4-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍24
‍39
‍03
G7
‍467
‍183
‍175
G6
‍6469
0928
9060
‍4855
5784
3606
‍7861
4841
0910
G5
‍9817
‍7130
‍9862
G4
‍19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
‍27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
‍17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
‍76867
76983
‍54335
63721
‍87746
73391
G2
‍99482
‍78002
‍63011
G1
‍70476
‍22283
‍29371
ĐB
‍243524
‍259939
‍878653
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 2,6 1,3,3
1 4,7 2 0,1,4,8
24,4,8 1 8
3 9 0,5,9,9 5
4 1,7,9 2,6 0,1,6
5 2 5,73
6 0,7,7,9 1,2
7 6,7 8 1,5
8 2,3 2,3,3,4
9 0 1

XSKTMT - XSKT miền Trung 11-04-2026

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-4-2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
‍12
‍92
‍48
G7
‍190
‍119
‍276
G6
‍8003
5666
3806
‍1871
7291
3119
‍5697
3979
0247
G5
‍4741
‍7230
‍5415
G4
‍85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
‍85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
‍54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
‍95122
79489
‍81836
27678
‍19399
46221
G2
‍25851
‍17067
‍29737
G1
‍48155
‍56417
‍39565
ĐB
‍115128
‍443100
‍578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 3,4,6,7,80
1 2 7,9,9 5
2 2,3,8 3 1
3 2 0,1,6 2,7
4 0,1 3,6 5,7,8,8
5 1,5 8
6 6 6,7 3,4,5,6
7 5 1,1,8,9 6,9
8 9 0
9 0 1,2 7,9

SXMTRUNG - Xổ số miền Trung 10-04-2026

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-4-2026
Gia LaiNinh Thuận
G8
‍97
‍86
G7
‍487
‍216
G6
‍6216
3930
8330
‍7701
3584
6874
G5
‍4977
‍2839
G4
‍58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
‍90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
‍78227
11096
‍89310
90304
G2
‍91801
‍03460
G1
‍48159
‍73862
ĐB
‍588200
‍421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1 1,4,4
1 6 0,4,6
2 0,7
3 0,0,8 7,9
4 4
5 1,95
6 7 0,1,2
7 1,1,7 1,4
8 7 4,6,9
9 5,6,7

KQXSMT - KQXS miền Trung 09-04-2026

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 9-4-2026
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
‍62
‍34
‍16
G7
‍434
‍904
‍234
G6
‍8737
8289
7420
‍5471
1032
8839
‍7182
3423
3097
G5
‍4919
‍9089
‍2174
G4
‍50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
‍79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
‍58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G3
‍07647
19911
‍05658
88936
‍39651
22915
G2
‍78252
‍19014
‍45203
G1
‍31844
‍42228
‍15524
ĐB
‍826200
‍546768
‍009140
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00 4,5,7 3
1 1,9 4,4 5,6,9
2 0,0 1,8 3,4
3 4,4,7 2,4,4,6,8,9 0,4
4 4,5,70
5 2 8 1,3
6 1,2,38
7 1 1,4
8 6,9 5,9 2,3,4
9 8 5,7